Kho từ › Idioms · knowledge › to foster learning

to foster learning

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
khuyến khích và hỗ trợ quá trình học tập
UK /tuː ˈfɔː.stər ˈlɜrnɪŋ/ · US /tuː ˈfɔː.stər ˈlɜrnɪŋ/
to encourage and support the process of learning
The school aims to foster learning in a positive environment.
→ Trường học nhằm khuyến khích việc học trong một môi trường tích cực.
Programs are designed to foster learning among students.→ Các chương trình được thiết kế để khuyến khích việc học của học sinh.
Đồng nghĩa
encourage educationpromote learning
Collocations
foster learning environmentsfoster a love of learning
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tạo điều kiện cho việc học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...