Kho từ › Phrasal verbs · together › work it out together

work it out together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tìm ra giải pháp hoặc thỏa thuận cùng nhau
UK /wɜrk ɪt aʊt təˈɡɛðər/ · US /wɜrk ɪt aʊt təˈɡɛðər/
to find a solution or agreement together
Let's work it out together to find a solution.
→ Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp.
They worked it out together after some discussion.→ Họ đã tìm ra giải pháp cùng nhau sau một vài cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
resolvesolve
Collocations
work it out together as a teamwork it out together in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...