Kho từ › Idioms · knowledge › learn the trade

learn the trade

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
học nghề
UK /lɜrn ðə treɪd/ · US /lɜrn ðə treɪd/
to gain skills and knowledge in a specific job or profession
He spent years learning the trade before starting his own business.
→ Anh ấy đã dành nhiều năm để học nghề trước khi mở doanh nghiệp của riêng mình.
She learned the trade from her father, who was a master carpenter.→ Cô ấy học nghề từ cha mình, người là một thợ mộc bậc thầy.
Đồng nghĩa
master the craftacquire skills
Collocations
learn the trade ofmaster the trade
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về nghề nghiệp trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...