Kho từ › Idioms · knowledge › go down the rabbit hole

go down the rabbit hole

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
đi sâu vào một chủ đề phức tạp
UK /ɡoʊ daʊn ðə ˈræbɪt hoʊl/ · US /ɡoʊ daʊn ðə ˈræbɪt hoʊl/
to get deeply involved in a complex topic
After reading one article, he went down the rabbit hole of research.
→ Sau khi đọc một bài viết, anh ấy đã đi sâu vào nghiên cứu.
She went down the rabbit hole of philosophy and couldn't stop reading.→ Cô ấy đã đi sâu vào triết học và không thể ngừng đọc.
Đồng nghĩa
delve intoexplore deeply
Collocations
go down the rabbit hole offall down the rabbit hole
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quá trình nghiên cứu trong bài viết.
Thường dùng khi khám phá một chủ đề thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...