Kho từ › Idioms · knowledge › keep up with the times

keep up with the times

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
theo kịp thời đại
UK /kip ʌp wɪð ðə taɪmz/ · US /kip ʌp wɪð ðə taɪmz/
to stay informed about current trends
It's essential to keep up with the times in technology to remain competitive.
→ Việc theo kịp thời đại trong công nghệ là rất cần thiết để duy trì tính cạnh tranh.
She reads the news daily to keep up with the times.→ Cô ấy đọc tin tức hàng ngày để theo kịp thời đại.
Đồng nghĩa
stay currentremain updated
Collocations
keep up with the times instruggle to keep up with the times
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thay đổi trong xã hội.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...