Kho từ › Idioms · knowledge › cast a wide net

cast a wide net

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
mở rộng tìm kiếm
UK /kæst ə waɪd nɛt/ · US /kæst ə waɪd nɛt/
to broaden the search for information or opportunities
She cast a wide net when applying for jobs to find the best fit.
→ Cô ấy đã mở rộng tìm kiếm khi nộp đơn xin việc để tìm công việc phù hợp nhất.
He casts a wide net in his research to gather diverse opinions.→ Anh ấy mở rộng tìm kiếm trong nghiên cứu của mình để thu thập nhiều ý kiến đa dạng.
Đồng nghĩa
broaden the scopeexpand the search
Collocations
cast a wide net forcast a wide net in research
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả chiến lược tìm kiếm trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh tìm kiếm cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...