cast a wide net
Nghĩa
Định nghĩa · to broaden the search for information or opportunities
“She cast a wide net when applying for jobs to find the best fit.”Cô ấy đã mở rộng tìm kiếm khi nộp đơn xin việc để tìm công việc phù hợp nhất.
“He casts a wide net in his research to gather diverse opinions.”Anh ấy mở rộng tìm kiếm trong nghiên cứu của mình để thu thập nhiều ý kiến đa dạng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả chiến lược tìm kiếm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tìm kiếm cơ hội.