Kho từ › Idioms · knowledge › to take stock

to take stock

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
đánh giá và suy ngẫm về một tình huống
UK /teɪk stɑk/ · US /teɪk stɑk/
to review and reflect on a situation
It's time to take stock of our progress this year.
→ Đã đến lúc đánh giá tiến trình của chúng ta trong năm nay.
After the meeting, we took stock of our goals.→ Sau cuộc họp, chúng tôi đã đánh giá các mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
reviewassess
Collocations
take stock of progresstake stock of a situation
🎯 IELTS: Dùng khi phân tích kết quả trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh hoặc cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...