Kho từ › Phrasal verbs · together › get through together

get through together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
vượt qua một tình huống khó khăn cùng nhau
UK /ɡɛt θru təˈɡɛðər/ · US /ɡɛt θru təˈɡɛðər/
to successfully deal with a difficult situation together
We will get through this challenge together.
→ Chúng ta sẽ vượt qua thử thách này cùng nhau.
Friends can help each other get through tough times together.→ Bạn bè có thể giúp nhau vượt qua những lúc khó khăn cùng nhau.
Đồng nghĩa
overcomeface togetherendure
Collocations
get through together as a teamget through together in tough timesget through together challenges
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự kiên cường trong phần viết.
Thường được dùng khi nói về sự hỗ trợ trong lúc khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...