Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collaborate together

/kəˈlæbəˌreɪt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

làm việc chung với người khác v.

Định nghĩa · to work jointly with others

“The teams collaborate together on the project.”Các đội làm việc chung với nhau trong dự án.

“We need to collaborate together for better results.”Chúng ta cần hợp tác với nhau để có kết quả tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...