collaborate together
Nghĩa
Định nghĩa · to work jointly with others
“The teams collaborate together on the project.”Các đội làm việc chung với nhau trong dự án.
“We need to collaborate together for better results.”Chúng ta cần hợp tác với nhau để có kết quả tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án.