lives
/laɪvz/ A2
Nghĩa
cuộc sống
danh từ
Định nghĩa · The state of being alive.
“They live happy lives.”Họ sống cuộc sống hạnh phúc.
“Many lives were changed by the new policy.”Nhiều cuộc sống đã thay đổi bởi chính sách mới.
Cụm hay dùng
human liveslives at risk
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vita'.
Mẹo IELTS · Nói về 'lives' để thể hiện ý nghĩa sâu sắc trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự sống.