Kho từ › Idioms · knowledge › to keep someone in the loop

to keep someone in the loop

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
giữ cho ai đó được thông báo về điều gì đó
UK /tə kiːp ˈsʌmˌwʌn ɪn ðə luːp/ · US /tə kiːp ˈsʌmˌwʌn ɪn ðə luːp/
to keep someone informed about something
Please keep me in the loop about any updates.
→ Xin hãy giữ cho tôi được thông báo về bất kỳ cập nhật nào.
It's important to keep the team in the loop.→ Điều quan trọng là giữ cho nhóm được thông báo.
Đồng nghĩa
informupdate
Collocations
keep someone in the loop about changeskeep someone in the loop during meetings
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc thông báo trong bài thi IELTS.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...