Kho từ › Idioms · knowledge › to stay on top of things

to stay on top of things

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
có thông tin và tổ chức tốt
UK /tə steɪ ɑn tɑp ʌv θɪŋz/ · US /tə steɪ ɑn tɑp ʌv θɪŋz/
to be well-informed and organized
I try to stay on top of things at work.
→ Tôi cố gắng theo dõi mọi thứ ở nơi làm việc.
Staying on top of things helps reduce stress.→ Theo dõi mọi thứ giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
be organizedbe aware
Collocations
stay on top of things at workstay on top of things in life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tổ chức trong bài thi IELTS.
Rất hữu ích trong quản lý công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...