Kho từ › Idioms · knowledge › to be in the know

to be in the know

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
biết rõ về điều gì đó
UK /tə bi ɪn ðə noʊ/ · US /tə bi ɪn ðə noʊ/
to be well-informed about something
She is always in the know about company news.
→ Cô ấy luôn biết rõ về tin tức công ty.
To be in the know, you need to network.→ Để biết rõ, bạn cần xây dựng mạng lưới quan hệ.
Đồng nghĩa
be informedbe aware
Collocations
be in the know about eventsbe in the know in business
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự am hiểu trong bài thi IELTS.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...