Kho từ › Idioms · knowledge › to make the grade

to make the grade

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
đạt tiêu chuẩn cần thiết
UK /tə meɪk ðə ɡreɪd/ · US /tə meɪk ðə ɡreɪd/
to reach the necessary standard
He worked hard to make the grade in his studies.
→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt tiêu chuẩn trong học tập.
You need to make the grade to pass the exam.→ Bạn cần đạt tiêu chuẩn để vượt qua kỳ thi.
Đồng nghĩa
succeedqualify
Collocations
make the grade in schoolmake the grade at work
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nỗ lực trong bài thi IELTS.
Thường dùng để nói về thành công trong học tập hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...