Kho từ › Idioms · knowledge › to read the tea leaves

to read the tea leaves

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai
UK /tə rid ðə ti liːvz/ · US /tə rid ðə ti liːvz/
to predict what will happen in the future
He tried to read the tea leaves about the upcoming election.
→ Anh ấy cố gắng dự đoán về cuộc bầu cử sắp tới.
Reading the tea leaves can be tricky in business.→ Dự đoán trong kinh doanh có thể khó khăn.
Đồng nghĩa
predictforesee
Collocations
read the tea leaves about trendsread the tea leaves for future events
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện khả năng dự đoán trong bài thi IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...