to read the tea leaves
Nghĩa
Định nghĩa · to predict what will happen in the future
“He tried to read the tea leaves about the upcoming election.”Anh ấy cố gắng dự đoán về cuộc bầu cử sắp tới.
“Reading the tea leaves can be tricky in business.”Dự đoán trong kinh doanh có thể khó khăn.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện khả năng dự đoán trong bài thi IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh dự đoán.