Kho từ › Phrasal verbs · together › fit together

fit together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
phù hợp hoặc tương thích với nhau
UK /fɪt təˈɡɛðər/ · US /fɪt təˈɡɛðər/
to match or be compatible with each other
These pieces fit together perfectly.
→ Những mảnh này phù hợp hoàn hảo với nhau.
Their ideas fit together well for the project.→ Ý tưởng của họ phù hợp tốt cho dự án.
Đồng nghĩa
matchcombine
Collocations
fit together like a puzzlefit together seamlessly
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tính hợp lý trong các bài luận.
Sử dụng khi nói về sự tương thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...