Kho từ › Idioms · knowledge › to keep learning

to keep learning

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
tiếp tục tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng
UK /tu kiːp ˈlɜrnɪŋ/ · US /tu kiːp ˈlɜrnɪŋ/
to continue acquiring knowledge or skills
It's essential to keep learning throughout your life.
→ Điều quan trọng là tiếp tục học hỏi suốt đời.
She believes in the importance of keeping learning.→ Cô ấy tin vào tầm quan trọng của việc tiếp tục học hỏi.
Đồng nghĩa
continue learningnever stop learning
Collocations
keep learning new thingskeep learning in your field
🎯 IELTS: Đề cập đến việc học liên tục trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học suốt đời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...