Kho từ › Idioms · knowledge › to dive into a subject

to dive into a subject

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
nghiên cứu hoặc khám phá một chủ đề một cách sâu sắc
UK /tu daɪv ˈɪntu ə ˈsʌbdʒɪkt/ · US /tu daɪv ˈɪntu ə ˈsʌbdʒɪkt/
to study or explore a topic in depth
I want to dive into the subject of renewable energy.
→ Tôi muốn nghiên cứu sâu về năng lượng tái tạo.
Diving into a subject can reveal new insights.→ Nghiên cứu sâu về một chủ đề có thể tiết lộ những hiểu biết mới.
Đồng nghĩa
explore thoroughlystudy in depth
Collocations
dive into a subject deeplydive into research
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả việc nghiên cứu trong bài viết.
Thường dùng khi muốn tìm hiểu sâu về một chủ đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...