Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase travel opportunities

/ɪnˈkriːs ˈtrævəl ˌɒpərˈtjunɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cơ hội du lịch. phr.

Định nghĩa · make more chances for people to travel.

“The new policy aims to increase travel opportunities for students.”Chính sách mới nhằm tăng cơ hội du lịch cho sinh viên.

“Airlines are working to increase travel opportunities for families.”Các hãng hàng không đang nỗ lực tăng cơ hội du lịch cho các gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để làm rõ lập luận trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính sách du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...