Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost tourist engagement

/buːst ˈtʊərɪst ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự tham gia của du khách. phr.

Định nghĩa · increase tourists' interest and involvement.

“The new app is designed to boost tourist engagement at local sites.”Ứng dụng mới được thiết kế để tăng cường sự tham gia của du khách tại các địa điểm địa phương.

“Events are organized to boost tourist engagement in the community.”Các sự kiện được tổ chức để tăng cường sự tham gia của du khách trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về cách thu hút du khách.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng bá du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...