Kho từ › Collocations · tourism › experience local hospitality

experience local hospitality

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
trải nghiệm sự hiếu khách của người dân địa phương.
UK /ɪkˈspɪərɪəns ˈloʊkəl hɒspɪˈtæləti/ · US /ɪkˈspɪərɪəns ˈloʊkəl hɒspɪˈtæləti/
enjoy the welcoming nature of local people.
Travelers often experience local hospitality during their stay.
→ Du khách thường trải nghiệm sự hiếu khách của người dân địa phương trong thời gian họ ở lại.
It's important to experience local hospitality when visiting new places.→ Thật quan trọng để trải nghiệm sự hiếu khách của người dân địa phương khi đến thăm những nơi mới.
Đồng nghĩa
enjoy local welcomeexperience regional warmth
Collocations
experience local cultureexperience local traditions
🎯 IELTS: Nên sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc giao lưu văn hóa.
Cụm từ này thường dùng khi nói về văn hóa địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...