Kho từ › Phrasal verbs · together › hold together

hold together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
giữ mọi thứ hoặc mọi người lại với nhau.
UK /hoʊld təˈɡɛðər/ · US /hoʊld təˈɡɛðər/
to keep things or people united or in one place.
We must hold together as a team during tough times.
→ Chúng ta phải giữ vững tinh thần đội nhóm trong những lúc khó khăn.
The glue will help hold the pieces together.→ Keo sẽ giúp giữ các mảnh lại với nhau.
Đồng nghĩa
unitestick
Collocations
hold together wellhold together tightly
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết để thể hiện sự đoàn kết.
Thường dùng để chỉ sự gắn kết trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...