Kho từ › Phrasal verbs · together › put it all together

put it all together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
sắp xếp hoặc kết hợp các phần thành một tổng thể.
UK /pʊt ɪt ɔl təˈɡɛðər/ · US /pʊt ɪt ɔl təˈɡɛðər/
to organize or combine different parts into a whole.
I need to put it all together before the deadline.
→ Tôi cần sắp xếp mọi thứ trước hạn chót.
She can put it all together quickly.→ Cô ấy có thể sắp xếp mọi thứ nhanh chóng.
Đồng nghĩa
organizeassemble
Collocations
put it togetherput everything together
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS Speaking để thể hiện khả năng tổ chức.
Thường dùng khi nói về việc hoàn thành một dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...