Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put it all together

/pʊt ɪt ɔl təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp hoặc kết hợp các phần thành một tổng thể. v.

Định nghĩa · to organize or combine different parts into a whole.

“I need to put it all together before the deadline.”Tôi cần sắp xếp mọi thứ trước hạn chót.

“She can put it all together quickly.”Cô ấy có thể sắp xếp mọi thứ nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS Speaking để thể hiện khả năng tổ chức.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc hoàn thành một dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...