settle down together
Nghĩa
Định nghĩa · to start living a stable life together.
“They decided to settle down together after years of dating.”Họ quyết định sống ổn định cùng nhau sau nhiều năm hẹn hò.
“We hope to settle down together in a nice home.”Chúng tôi hy vọng sẽ sống ổn định cùng nhau trong một ngôi nhà đẹp.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong IELTS Speaking khi nói về tương lai.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc lập gia đình.