Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

settle down together

/ˈsɛtəl daʊn təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu sống một cuộc sống ổn định cùng nhau. v.

Định nghĩa · to start living a stable life together.

“They decided to settle down together after years of dating.”Họ quyết định sống ổn định cùng nhau sau nhiều năm hẹn hò.

“We hope to settle down together in a nice home.”Chúng tôi hy vọng sẽ sống ổn định cùng nhau trong một ngôi nhà đẹp.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong IELTS Speaking khi nói về tương lai.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc lập gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...