Kho từ › Phrasal verbs · together › settle down together

settle down together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
bắt đầu sống một cuộc sống ổn định cùng nhau.
UK /ˈsɛtəl daʊn təˈɡɛðər/ · US /ˈsɛtəl daʊn təˈɡɛðər/
to start living a stable life together.
They decided to settle down together after years of dating.
→ Họ quyết định sống ổn định cùng nhau sau nhiều năm hẹn hò.
We hope to settle down together in a nice home.→ Chúng tôi hy vọng sẽ sống ổn định cùng nhau trong một ngôi nhà đẹp.
Đồng nghĩa
establishstabilize
Collocations
settle down as a couplesettle down for a family
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong IELTS Speaking khi nói về tương lai.
Thường dùng để chỉ việc lập gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...