Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

book travel tickets

/bʊk ˈtrævəl ˈtɪkɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

đặt vé cho một chuyến đi. phr.

Định nghĩa · to purchase tickets for a trip or journey.

“I need to book travel tickets for my vacation next month.”Tôi cần đặt vé cho chuyến nghỉ dưỡng vào tháng sau.

“She booked travel tickets online to save time.”Cô ấy đã đặt vé máy bay trực tuyến để tiết kiệm thời gian.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện kế hoạch du lịch của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi chuẩn bị cho chuyến đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...