Kho từ › Collocations · tourism › book travel tickets

book travel tickets

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
đặt vé cho một chuyến đi.
UK /bʊk ˈtrævəl ˈtɪkɪts/ · US /bʊk ˈtrævəl ˈtɪkɪts/
to purchase tickets for a trip or journey.
I need to book travel tickets for my vacation next month.
→ Tôi cần đặt vé cho chuyến nghỉ dưỡng vào tháng sau.
She booked travel tickets online to save time.→ Cô ấy đã đặt vé máy bay trực tuyến để tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa
purchase ticketsreserve tickets
Collocations
book round-trip ticketsbook one-way tickets
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện kế hoạch du lịch của bạn.
Cụm từ này thường dùng khi chuẩn bị cho chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...