book travel tickets
Nghĩa
Định nghĩa · to purchase tickets for a trip or journey.
“I need to book travel tickets for my vacation next month.”Tôi cần đặt vé cho chuyến nghỉ dưỡng vào tháng sau.
“She booked travel tickets online to save time.”Cô ấy đã đặt vé máy bay trực tuyến để tiết kiệm thời gian.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện kế hoạch du lịch của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi chuẩn bị cho chuyến đi.