Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plan travel itinerary

/plæn ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɛri/ B2 IELTS

Nghĩa

lên kế hoạch cho lịch trình chuyến đi. phr.

Định nghĩa · to arrange the schedule of activities for a trip.

“It's important to plan a travel itinerary before your trip.”Rất quan trọng để lên kế hoạch cho lịch trình trước chuyến đi.

“She spent hours planning her travel itinerary for Europe.”Cô ấy đã dành hàng giờ để lên kế hoạch cho lịch trình châu Âu.

Mẹo IELTS · Hãy thể hiện khả năng tổ chức của bạn qua cụm từ này.

Ghi chú · Cụm từ này giúp bạn tổ chức chuyến đi hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...