Kho từ › Collocations · tourism › explore hidden gems

explore hidden gems

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá những viên ngọc ẩn giấu.
UK /ɪkˈsplɔr ˈhɪdən dʒɛmz/ · US /ɪkˈsplɔr ˈhɪdən dʒɛmz/
to find and visit lesser-known but beautiful places.
Travelers love to explore hidden gems that are not in guidebooks.
→ Du khách thích khám phá những viên ngọc ẩn giấu không có trong sách hướng dẫn.
She found many hidden gems during her travels in Italy.→ Cô ấy đã tìm thấy nhiều viên ngọc ẩn giấu trong chuyến du lịch ở Ý.
Đồng nghĩa
discover secret spotsfind off-the-beaten-path locations
Collocations
explore secret gemsexplore local hidden gems
🎯 IELTS: Hãy dùng cụm này để thể hiện sự tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo.
Cụm từ này thể hiện sự khám phá những nơi ít người biết đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...