Kho từ › Phrasal verbs · together › fit in together

fit in together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
phù hợp hoặc hòa hợp với những người khác.
UK /fɪt/ · US /fɪt/
to be compatible or harmonious with others.
He fits in together with the group very well.
→ Anh ấy hòa nhập rất tốt với nhóm.
They fit in together at the new school.→ Họ hòa nhập tốt tại trường mới.
Đồng nghĩa
integrateblend
Collocations
fit in together with othersfit in together as a team
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng hòa nhập trong bài viết của bạn.
Dùng để nói về sự hòa hợp trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...