Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fit in together

/fɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

phù hợp hoặc hòa hợp với những người khác. v.

Định nghĩa · to be compatible or harmonious with others.

“He fits in together with the group very well.”Anh ấy hòa nhập rất tốt với nhóm.

“They fit in together at the new school.”Họ hòa nhập tốt tại trường mới.

Mẹo IELTS · Thể hiện khả năng hòa nhập trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Dùng để nói về sự hòa hợp trong nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...