Kho từ › Collocations · tourism › discover travel trends

discover travel trends

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá các xu hướng du lịch
UK /dɪsˈkʌvər ˈtrævəl trɛndz/ · US /dɪsˈkʌvər ˈtrævəl trɛndz/
to find out what is popular in travel
Travel agencies need to discover travel trends to remain competitive.
→ Các công ty du lịch cần khám phá các xu hướng du lịch để giữ vững tính cạnh tranh.
The report helps us discover travel trends for the upcoming year.→ Báo cáo giúp chúng tôi khám phá các xu hướng du lịch cho năm tới.
Đồng nghĩa
identify travel patternsuncover travel habits
Collocations
discover new trendsdiscover emerging trends
🎯 IELTS: Nên đề cập đến xu hướng để làm nổi bật kiến thức của bạn.
Quan trọng để nắm bắt thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...