Kho từ › Collocations · tourism › create travel packages

create travel packages

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
tạo ra các gói du lịch
UK /kriˈeɪt ˈtrævəl ˈpækɪdʒɪz/ · US /kriˈeɪt ˈtrævəl ˈpækɪdʒɪz/
to design bundled travel deals
Travel agencies often create travel packages for popular destinations.
→ Các công ty du lịch thường tạo ra các gói du lịch cho các điểm đến nổi tiếng.
Creating travel packages can attract more customers.→ Việc tạo ra các gói du lịch có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩa
design travel dealsdevelop travel bundles
Collocations
create vacation packagescreate holiday packages
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vào sự sáng tạo trong kế hoạch.
Hữu ích để thu hút khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...