Kho từ › Collocations · tourism › explore eco-tourism

explore eco-tourism

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá du lịch sinh thái
UK /ɪkˈsplɔr ˈiːkoʊ ˈtʊrɪzəm/ · US /ɪkˈsplɔr ˈiːkoʊ ˈtʊrɪzəm/
to investigate environmentally friendly travel options
Travelers are increasingly interested in exploring eco-tourism opportunities.
→ Du khách ngày càng quan tâm đến việc khám phá các cơ hội du lịch sinh thái.
Many agencies now offer packages to explore eco-tourism destinations.→ Nhiều công ty hiện cung cấp các gói để khám phá các điểm đến du lịch sinh thái.
Đồng nghĩa
investigate green tourismdiscover sustainable travel
Collocations
explore nature tourismexplore responsible tourism
🎯 IELTS: Nên đề cập đến du lịch bền vững trong các bài viết.
Phù hợp với xu hướng hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...