mix together
Nghĩa
Định nghĩa · to combine different elements into one
“You should mix together the ingredients before baking.”Bạn nên kết hợp các nguyên liệu trước khi nướng.
“They mixed together the colors to create a new shade.”Họ đã trộn các màu lại với nhau để tạo ra một sắc thái mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn hoặc nghệ thuật.