Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mix together

/mɪks təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

kết hợp các yếu tố khác nhau thành một v.

Định nghĩa · to combine different elements into one

“You should mix together the ingredients before baking.”Bạn nên kết hợp các nguyên liệu trước khi nướng.

“They mixed together the colors to create a new shade.”Họ đã trộn các màu lại với nhau để tạo ra một sắc thái mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn hoặc nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...