Kho từ › Phrasal verbs · together › come together for support

come together for support

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
hợp nhất để giúp đỡ lẫn nhau
UK /kʌm təˈɡɛðər fɔr səˈpɔrt/ · US /kʌm təˈɡɛðər fɔr səˈpɔrt/
to unite to help each other
During hard times, we must come together for support.
→ Trong những lúc khó khăn, chúng ta phải hợp tác để hỗ trợ nhau.
The community came together for support after the disaster.→ Cộng đồng đã hợp tác để hỗ trợ nhau sau thảm họa.
Đồng nghĩa
uniterallygather
Collocations
come together for support during crisescome together for support in times of needcome together for support in the community
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện tinh thần đoàn kết trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự hỗ trợ trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...