Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come together for support

/kʌm təˈɡɛðər fɔr səˈpɔrt/ B1 IELTS

Nghĩa

hợp nhất để giúp đỡ lẫn nhau phr.

Định nghĩa · to unite to help each other

“During hard times, we must come together for support.”Trong những lúc khó khăn, chúng ta phải hợp tác để hỗ trợ nhau.

“The community came together for support after the disaster.”Cộng đồng đã hợp tác để hỗ trợ nhau sau thảm họa.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện tinh thần đoàn kết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hỗ trợ trong cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...