Kho từ › Collocations · tourism › experience natural beauty

experience natural beauty

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
trải nghiệm và đánh giá vẻ đẹp của thiên nhiên
UK /ɪkˈspɪərɪəns ˈnætʃərəl ˈbjuːti/ · US /ɪkˈspɪərɪəns ˈnætʃərəl ˈbjuːti/
to see and appreciate the beauty of nature
Many tourists come to this area to experience natural beauty.
→ Nhiều du khách đến khu vực này để trải nghiệm vẻ đẹp tự nhiên.
Traveling allows you to experience natural beauty in different landscapes.→ Du lịch cho phép bạn trải nghiệm vẻ đẹp tự nhiên ở các phong cảnh khác nhau.
Đồng nghĩa
enjoy scenic beautyappreciate nature
Collocations
explore natural landscapesadmire natural wonders
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả những trải nghiệm đẹp trong bài viết.
Thể hiện sự yêu thích thiên nhiên trong du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...