Kho từ › Collocations · tourism › discover travel opportunities

discover travel opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá các cơ hội mới cho trải nghiệm du lịch
UK /dɪsˈkʌvər ˈtrævəl ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /dɪsˈkʌvər ˈtrævəl ˌɒpərˈtunɪtiz/
to find new chances for travel experiences
Social media helps travelers discover travel opportunities easily.
→ Mạng xã hội giúp du khách dễ dàng khám phá các cơ hội du lịch.
We often discover travel opportunities through friends.→ Chúng tôi thường khám phá các cơ hội du lịch thông qua bạn bè.
Đồng nghĩa
find travel optionsidentify travel chances
Collocations
explore travel possibilitiesuncover travel deals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự linh hoạt trong việc du lịch.
Cơ hội du lịch rất đa dạng và phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...