Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

experience adventure tourism

/ɪkˈspɪəriəns ædˈvɛnʧər ˈtʊrɪzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm các hoạt động du lịch mạo hiểm và thú vị. phr.

Định nghĩa · to take part in exciting and risky travel activities.

“Many travelers seek to experience adventure tourism like hiking or rafting.”Nhiều du khách muốn trải nghiệm du lịch mạo hiểm như leo núi hoặc chèo thuyền.

“Adventure tourism is popular among young people.”Du lịch mạo hiểm rất phổ biến đối với giới trẻ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để mô tả các hoạt động du lịch.

Ghi chú · Du lịch mạo hiểm thường thu hút những người thích khám phá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...