boost tourism appeal
Nghĩa
Định nghĩa · to increase the attractiveness of a tourist destination
“To boost tourism appeal, the city is investing in new attractions.”Để tăng sức hấp dẫn du lịch, thành phố đang đầu tư vào các điểm thu hút mới.
“They launched a campaign to boost tourism appeal in rural areas.”Họ đã phát động một chiến dịch để tăng sức hấp dẫn du lịch ở các vùng nông thôn.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ liên quan đến du lịch để làm phong phú bài viết của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về quảng bá du lịch.