Kho từ › Idioms · knowledge › to be ahead of the game

to be ahead of the game

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
có lợi thế nhờ kiến thức hoặc sự chuẩn bị
UK · US
to have an advantage due to knowledge or preparation
Studying in advance helps you to be ahead of the game during exams.
→ Học trước giúp bạn có lợi thế trong kỳ thi.
She always reads the latest research to stay ahead of the game.→ Cô ấy luôn đọc nghiên cứu mới nhất để giữ lợi thế.
Đồng nghĩa
to be in frontto have an edge
Collocations
stay aheadbe prepared
🎯 IELTS: Cố gắng thể hiện kiến thức của bạn về các chủ đề hiện tại.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...