Kho từ › Idioms · knowledge › to have one's eyes opened

to have one's eyes opened

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
trở nên nhận thức về điều gì đó mới mẻ
UK · US
to become aware of something new or different
Traveling can really open your eyes to different cultures.
→ Du lịch có thể thực sự mở mang tầm mắt bạn về các nền văn hóa khác nhau.
Reading diverse books opened my eyes to new ideas.→ Đọc những cuốn sách đa dạng đã mở mang tầm mắt tôi đến những ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
to become awareto realize
Collocations
open your eyeseyes opened
🎯 IELTS: Thể hiện sự mở mang kiến thức trong bài viết.
Thường dùng khi trải nghiệm điều gì đó mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...