Kho từ › Idioms · knowledge › to do your homework

to do your homework

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
nghiên cứu hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng
UK · US
to research or prepare thoroughly
Make sure to do your homework before the meeting.
→ Hãy chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước cuộc họp.
Doing your homework will help you understand the topic better.→ Nghiên cứu kỹ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề.
Đồng nghĩa
to prepareto research
Collocations
do your researchhomework done
🎯 IELTS: Luôn chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thuyết trình.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...