Kho từ › Idioms · knowledge › to learn the hard way

to learn the hard way

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
học qua trải nghiệm, đặc biệt là những trải nghiệm khó khăn
UK · US
to learn through experience, especially difficult ones
He learned the hard way that not all friends are trustworthy.
→ Anh ấy đã học được bài học khó khăn rằng không phải tất cả bạn bè đều đáng tin cậy.
Sometimes you have to learn the hard way to appreciate things.→ Đôi khi bạn phải học qua những trải nghiệm khó khăn để biết trân trọng.
Đồng nghĩa
to learn through experienceto gain wisdom
Collocations
hard lessonslearn through experience
🎯 IELTS: Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân trong bài thi nói.
Thường dùng khi nói về những bài học đắt giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...