Kho từ › Idioms · knowledge › to pass the torch

to pass the torch

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
chuyển giao trách nhiệm hoặc kiến thức cho người khác
UK · US
to hand over responsibility or knowledge to someone else
It's time to pass the torch to the next generation.
→ Đã đến lúc chuyển giao trách nhiệm cho thế hệ tiếp theo.
He decided to pass the torch after many years of service.→ Ông ấy quyết định chuyển giao trách nhiệm sau nhiều năm phục vụ.
Đồng nghĩa
to hand overto relay
Collocations
pass on knowledgehand over responsibility
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh việc chia sẻ kiến thức trong bài thi.
Thường dùng khi nói về việc chuyển giao kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...