experience culinary delights
Nghĩa
Định nghĩa · to enjoy delicious food and drink
“Travelers often seek to experience culinary delights in new places.”Du khách thường tìm kiếm để trải nghiệm những món ăn ngon ở những nơi mới.
“Food festivals allow people to experience culinary delights from around the world.”Các lễ hội ẩm thực cho phép mọi người trải nghiệm những món ăn ngon từ khắp nơi trên thế giới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về ẩm thực trong chuyến đi.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh trải nghiệm ẩm thực trong du lịch.