Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance travel safety

/ɪnˈhæns ˈtrævəl ˈseɪfti/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao an toàn du lịch phr.

Định nghĩa · to improve the security of travelers

“Many destinations work to enhance travel safety for visitors.”Nhiều điểm đến làm việc để nâng cao an toàn du lịch cho du khách.

“Travel agencies provide tips to enhance travel safety.”Các công ty du lịch cung cấp mẹo để nâng cao an toàn du lịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về an toàn trong du lịch.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong ngành du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...