Kho từ › Collocations · tourism › enhance travel safety

enhance travel safety

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
nâng cao an toàn du lịch
UK /ɪnˈhæns ˈtrævəl ˈseɪfti/ · US /ɪnˈhæns ˈtrævəl ˈseɪfti/
to improve the security of travelers
Many destinations work to enhance travel safety for visitors.
→ Nhiều điểm đến làm việc để nâng cao an toàn du lịch cho du khách.
Travel agencies provide tips to enhance travel safety.→ Các công ty du lịch cung cấp mẹo để nâng cao an toàn du lịch.
Đồng nghĩa
improve travel securityincrease traveler safety
Collocations
ensure travel safetyprioritize travel safety
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về an toàn trong du lịch.
Cụm từ này rất quan trọng trong ngành du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...