Kho từ › Phrasal verbs · together › create together

create together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó trong sự hợp tác.
UK /kriˈeɪt təˈɡɛðər/ · US /kriˈeɪt təˈɡɛðər/
to produce or make something in collaboration.
We can create together amazing things.
→ Chúng ta có thể cùng nhau tạo ra những điều tuyệt vời.
The artists create together beautiful works.→ Các nghệ sĩ cùng nhau tạo ra những tác phẩm đẹp.
Đồng nghĩa
producemake
Collocations
create together a projectcreate together art
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự sáng tạo chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...