Kho từ › Phrasal verbs · together › study together

study together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
học hoặc ôn tập tài liệu với người khác.
UK /ˈstʌdi təˈɡɛðər/ · US /ˈstʌdi təˈɡɛðər/
to learn or review material with others.
We should study together for the exam.
→ Chúng ta nên học cùng nhau cho kỳ thi.
They study together to help each other.→ Họ học cùng nhau để giúp đỡ lẫn nhau.
Đồng nghĩa
learnreview
Collocations
study together for testsstudy together in a group
🎯 IELTS: Thể hiện tinh thần đồng đội trong việc học.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...