Kho từ › Idioms · knowledge › to be well-versed

to be well-versed

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
có nhiều kiến thức về một chủ đề
UK /wɛl vɜrst/ · US /wɛl vɜrst/
to have a lot of knowledge about a subject
She is well-versed in art history.
→ Cô ấy có nhiều kiến thức về lịch sử nghệ thuật.
He is well-versed in computer programming.→ Anh ấy có nhiều kiến thức về lập trình máy tính.
Đồng nghĩa
knowledgeableinformed
Collocations
be well-versed inbecome well-versedwell-versed expert
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự am hiểu trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ người có chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...