Kho từ › Idioms · knowledge › to keep informed

to keep informed

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
cập nhật thông tin về một cái gì đó
UK /kip ɪnˈfɔrmd/ · US /kip ɪnˈfɔrmd/
to stay updated about something
I read the news daily to keep informed.
→ Tôi đọc tin tức hàng ngày để cập nhật thông tin.
She subscribes to journals to keep informed about research.→ Cô ấy đăng ký tạp chí để cập nhật thông tin về nghiên cứu.
Đồng nghĩa
stay updatedstay current
Collocations
keep informed aboutkeep someone informedstay informed
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện bạn có trách nhiệm với thông tin.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...