Kho từ › Idioms · knowledge › to gain perspective

to gain perspective

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
hiểu rõ tình huống hơn
UK /ɡeɪn pərˈspɛktɪv/ · US /ɡeɪn pərˈspɛktɪv/
to understand a situation better
Traveling can help you gain perspective on life.
→ Du lịch có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cuộc sống.
Reading diverse books will help you gain perspective.→ Đọc sách đa dạng sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn.
Đồng nghĩa
broaden understandingexpand viewpoint
Collocations
gain perspective ongain a new perspectivehelp gain perspective
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phát triển tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...