Kho từ › Idioms · knowledge › to gain wisdom

to gain wisdom

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
kiếm được kiến thức và kinh nghiệm theo thời gian
UK /ɡeɪn ˈwɪzdəm/ · US /ɡeɪn ˈwɪzdəm/
to acquire knowledge and experience over time
Traveling helps you gain wisdom about different cultures.
→ Du lịch giúp bạn có được kiến thức về các nền văn hóa khác nhau.
He gained wisdom from his life experiences.→ Anh ấy có được kiến thức từ những trải nghiệm trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
acquire understandingdevelop insight
Collocations
gain wisdom throughgain wisdom from experienceshare wisdom
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự trưởng thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...